Sản phẩm

Máy in UV phẳng MIMAKI JFX200-2513EX

Giá ban đầu
0₫

Máy in UV Phẳng

MIMAKI

Máy in UV phẳng JFX200-2513EX, sản phẩm chất lượng đến từ thương hiệu MIMAKI (Nhật Bản). Khổ in tối đa lên đến: 2500 x 1300 (mm).


Máy in UV phẳng JFX200-2513EX | Thêm nhiều giá trị - Nâng cao năng suất

Máy in UV phẳng JFX200-2513EX có thể in vật liệu có độ dầy 50mm. Công nghệ in Nhật Bản dẫn đầu trên thế giới, in 3 trong 1 (Primer+ White + Clear). Sản phẩm in sắc nét, màu sắc trung thực, không bị trầy xước mất chi tiết in,...

> Bạn muốn nhận cuộc gọi miễn phí từ SBC? Tư vấn ngay 

■ Vì sao chọn máy in uv phẳng JFX200-2513EX?

Chúng ta cùng tham khảo các tính năng ưu việt, mà máy in uv dạng bàn JFX200-2513EX có được:

1. In hình ảnh 2.5D dễ dàng với phần mềm RasterLink6Plus

Một chức năng cực kỳ hiện đại vừa được phát triển, “In hình 2.5D” trong phần RIP của Mimaki. Phần mềm Rasterlink6Plus cho phép bạn dễ dàng tạo các dữ liệu in có sự kết hợp của nhiều lớp in từ đó tạo nên hiệu ứng 2.5D cho bản in.

2. Công suất và tốc độ in nhanh gấp đôi dòng máy JFX200-2513

2.1 Tốc độ in vượt trội

Dòng máy JFX200-2513EX có tốc độ in nhanh gấp đôi dòng máy thế hệ trước là JFX200-2513 (khi cùng in ở chế độ in đồng thời White + Color). Ngoài ra, chế độ in bản thảo (300x300HQ, 4P, Bi) đã được thêm vào dòng máy JFX200-2513EX với tốc độ lên tới 35m2/h trong khi in đồng thời 4 màu và màu trắng.

2.2 Bạn có thể lựa chọn nhiều hệ mực khác nhau, tùy vào sản phẩm và ứng dụng bạn cần!

◘ Có nhiều hệ màu khác nhau:

• 6C + CL + W: C M Y K Lm Lc Cl W. Giúp tăng chất lượng bản in lên cao nhất.

• 4 C + CL + W: C M Y K Cl Cl W W. Phủ lớp bóng lên sau khi giúp bản in tạo hiệu ứng 3D.

• 4 C + CL + P + W: C M Y K Pr Cl W W. Bằng cách phủ 1 lớp primer trước khi in, điều này sẽ giúp cho mực bám trên chất liệu tốt hơn.

◘ Ngoài ra máy còn có thể ứng dụng nhiều loại mực UV khác nhau:

• Mực cứng LH100: có khả năng chống trầy/hóa chất cao, phù hợp cho các loại vật liệu cứng.

• Mực dẻo Lus120: Có độ co dãn hơn 170% so với các dòng mực uv thường. Mực này phù hợp cho các vật liệu có độ co dãn cao.

• Mực dẻo Lus150: Có độ co dãn cao. Phù hợp với nhiều loại vật liệu  có độ bám dính thấp.

• Mực dẻo Lus350: Độ co dãn có thể lên đến 350% khi được làm nóng ở nhiệt độ 120~200°C. Và sẽ cứng lại khi được làm nguội, mực sẽ giữ lại được hình dạng sau khi được định hình bằng nhiệt trong khi vẫn giữ được độ bền cao.

3. Công nghệ kiểm soát mực vanish trong suốt MCC (Mimaki Clear Control)

Máy in JFX200-2513EX được tích hợp công nghệ kiểm soát mực trong suốt MCC, cho phép tạo hiệu ứng bề mặt bóng đẹp bắt mắt.

Nhằm tránh hiện tượng bong bóng khí và bám bụi trên bề mặt mực trong suốt, MCC tối ưu hóa thời gian sấy khô bề mặt bằng cách xử lý đồng thời quy trình phun mực trong suốt và quy trình sấy khô của đèn UV.

Ngoài ra, MCC cung cấp đồng thời các chức năng tạo hiệu ứng bề mặt bóng (glossy), mờ (matt) và làm nổi (embossed).

4. Kỹ thuật in tiên tiến của thương hiệu máy in đến từ Nhật Bản

4.1 Mimaki Expand Color Profile

Phổ màu được mở rộng thêm 20% với profile thế hệ mới Mimaki Expand Color, đem lại khả năng tái tạo màu sắc sinh động và độ tương phản rõ nét.

4.2 Kỹ thuật in dạng sóng waveform & biến đổi diện tích hạt mực

Để hạt mực được phun chính xác lên bề mặt vật liệu, Mimaki đã sáng tạo ra kỹ thuật in dạng sóng waveform cho phép đầu in có thể phun mỗi màu mực với góc phun hiệu quả nhất, duy trì độ tròn của hạt mực một cách hoàn hảo. Diện tích hạt mực được tự động biến đổi từ 5 – 22pl cho bản in siêu mịn và siêu nét.


4.3 MAPS4: Mimaki Advanced Pass System 4


4.4 Hệ thống tuần hoàn mực trắng MCT (Mimaki Circulation Technology)

Đảm bảo mực trắng luôn được khuấy đảo liên tục và không bị kết tủa

4.5 Giải pháp in liên tục (NCU)

Tính năng thông minh NCU có thể phát hiện các lỗ phun bị nghẹt, để máy in thực hiện quy trình rửa tự động, giúp giảm hao phí thời gian và vật liệu in.

Nếu như các lỗ phun bị nghẹt tạm thời vẫn chưa được xử lý và phục hồi, chức năng NRS sẽ được kích hoạt để điều tiết các lỗ phun khác thay thế (các lỗ phun bị nghẹt), giúp quá trình in diễn ra liên tục và không bị gián đoạn.

5. Các ứng dụng mới nhất

5.1 Hệ thống điều khiển bàn hút:

Bàn in được chia thành 2 phần theo dọc chiều X và khu vực được hút có thể được thay đổi phụ thuộc vào kích cỡ vật liệu mà bạn sử dụng, ngoài việc điều khiển trên bảng điều khiển, máy được trang bị thêm công tác điều khiển bằng chân được trang bị ở phía dưới máy.

5.2 Hỗ trợ kết nối Ethernet:

Ngoài kết nối bằng cổng USB hiện tại, nay máy đã có khả năng kết nối Ethernet

5.3 Máy có thể in được tấm Formex chuyên dụng quảng cáo!

■ Video Mimaki JFX200-2513EX:

So sánh tốc độ JFX200-2513EX (Model 2019) với mẫu JFX200-2513 trước kia


Những điểm nổi bật của máy in uv phẳng JFX200-2513EX (mới 2019)

■ Thông số kỹ thuật:

Model

JFX200-2513EX

Đầu phun

Vi điện áp (3 đầu xếp sole)

Độ phân giải

Maximun: 1200 x 1200 dpi

Khổ in tối đa

2500mm x 1300mm (98.4x51.2’’)

Mực

Loại

Mực cứng LH-100    

Mực dẻo Lus120/Lus150/Lus350

Dung tích

Chai 1L hoặc 250ml

Độ dày vật liệu

<=50 mm

Trọng lượng vật liệu

<=50kg/m2

Phần mềm

RasterLink 6

Các tiêu chuẩn

VCCI class A, CE Mark, CB Report, U.S Safety Standard UL (UL62368-1), RoHs Directive, FCC class A, Machinery directive, EAC, RCM.

Cổng kết nối

Ethernet/ USB

Nguồn điện

Single-phase AC100-240V, 12A , 50/60Hz ±1Hz

Điện năng tiêu thụ

2.88 KVA hoặc ít hơn

Môi trường làm việc

Nhiệt độ: 15–30 °C (59–86 °F), Độ ẩm: 35–65 %Rh

Kích thước máy

4440 x 2250 x 1250 mm (W×D×H)

Trọng lượng máy

650 kg


■ Thông số kỹ thuật:

Model

JFX200-2513EX

Đầu phun

Vi điện áp (3 đầu xếp sole)

Độ phân giải

Maximun: 1200 x 1200 dpi

Khổ in tối đa

2500mm x 1300mm (98.4x51.2’’)

Mực

Loại

Mực cứng LH-100    

Mực dẻo Lus120/Lus150/Lus350

Dung tích

Chai 1L hoặc 250ml

Độ dày vật liệu

<=50 mm

Trọng lượng vật liệu

<=50kg/m2

Phần mềm

RasterLink 6

Các tiêu chuẩn

VCCI class A, CE Mark, CB Report, U.S Safety Standard UL (UL62368-1), RoHs Directive, FCC class A, Machinery directive, EAC, RCM.

Cổng kết nối

Ethernet/ USB

Nguồn điện

Single-phase AC100-240V, 12A , 50/60Hz ±1Hz

Điện năng tiêu thụ

2.88 KVA hoặc ít hơn

Môi trường làm việc

Nhiệt độ: 15–30 °C (59–86 °F), Độ ẩm: 35–65 %Rh

Kích thước máy

4440 x 2250 x 1250 mm (W×D×H)

Trọng lượng máy

650 kg